Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.67
27%
Sở hữu bóng
73%
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
10
Tổng số cú sút
15
4
Những cú sút vào khung thành
7
3
Sút xa khung thành
7
8
Cú sút trong Vùng
10
2
Cú sút ngoài Vùng
5
0.94
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.87
3
Cú sút bị chặn
1
21
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
32
2
Việt vị
0
13
Đá phạt
9
1
Đá phạt góc
5
16
Ném biên
15
9
Fouls
13
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
2
Thẻ vàng
2
65
Trận đấu tay đôi thắng
52
13/20 (65%)
Tranh bóng
8/17 (47%)
34
Phá bóng
27
9
Cắt bóng
6
147/221 (67%)
Đường chuyền
526/595 (88%)
25/56 (45%)
Đường Chuyền Dài
14/35 (40%)
40/77 (52%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
135/178 (76%)
0.25
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.92
1/6 (17%)
Chuyền bóng
5/17 (29%)
5
Cứu thua
4
1.87
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.94
-1.13
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.94
0.29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.24
25%
Sở hữu bóng
75%
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
3
Tổng số cú sút
6
0
Những cú sút vào khung thành
2
2
Sút xa khung thành
3
2
Cú sút trong Vùng
5
1
Cú sút ngoài Vùng
1
0
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.23
1
Cú sút bị chặn
1
8
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
16
1
Việt vị
0
10
Đá phạt
3
0
Đá phạt góc
2
8
Ném biên
7
3
Fouls
10
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
1
Thẻ vàng
2
36
Trận đấu tay đôi thắng
21
6/8 (75%)
Tranh bóng
4/5 (80%)
18
Phá bóng
14
7
Cắt bóng
3
64/102 (63%)
Đường chuyền
280/316 (89%)
12/27 (44%)
Đường Chuyền Dài
8/19 (42%)
19/36 (53%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
62/84 (74%)
0.12
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.36
0/5 (0%)
Chuyền bóng
1/10 (10%)
2
Cứu thua
0
0.23
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
0.23
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0
1.27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.43
30%
Sở hữu bóng
70%
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
7
Tổng số cú sút
9
4
Những cú sút vào khung thành
5
1
Sút xa khung thành
4
6
Cú sút trong Vùng
5
1
Cú sút ngoài Vùng
4
0.94
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.64
2
Cú sút bị chặn
0
13
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
16
1
Việt vị
0
3
Đá phạt
6
1
Đá phạt góc
3
8
Ném biên
8
6
Fouls
3
1
Thẻ vàng
0
29
Trận đấu tay đôi thắng
31
7/12 (58%)
Tranh bóng
4/12 (33%)
16
Phá bóng
13
2
Cắt bóng
3
83/119 (70%)
Đường chuyền
246/279 (88%)
13/29 (45%)
Đường Chuyền Dài
6/16 (38%)
21/41 (51%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
73/94 (78%)
0.13
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.56
1/1 (100%)
Chuyền bóng
4/7 (57%)
3
Cứu thua
4
1.64
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.94
-1.36
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Cuộc đối đầu giữa Pisa 1909 và đối thủ từ Como 1907 được tổ chức như một phần củagiải đấuGiải Serie A tại đấu trường Arena Garibaldi Thời gian thi đấu: 06.01.2026 09:00 Trọng tài chính của trận đấu là Pairetto, Luca J.
Tóm tắt các đội tham dự: Đội: Pisa 1909 Quốc gia: Ý Huấn luyện viên: Alberto Gilardino Đội quân:
Caracciolo, Antonio
Semper, Adrian
Canestrelli, Simone
Coppola, Francesco
Marin, Marius
Aebischer, Michel
Piccinini, Gabriele
Angori, Samuele
Toure, Idrissa
Tramoni, Matteo
Nzola, M'bala
Đội: Como 1907 Quốc gia: Ý Huấn luyện viên: Fabregas, Cesc Đội quân:
Butez, Jean
Smolcic, Ivan
Kempf, Marc
Ramon, Jacobo
Valle, Alex
Da Cunha, Lucas
Perrone, Maximo
Kuhn, Nicolas-Gerrit
Paz, Nico
Rodriguez Caraballo, Jesus
Douvikas, Anastasios
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Pisa 1909 - Como 1907. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Serie A, lịch thi đấu Giải Serie A trên fscore-vn.com